> For the complete documentation index, see [llms.txt](https://help.gpmloginapp.com/llms.txt). Markdown versions of documentation pages are available by appending `.md` to page URLs; this page is available as [Markdown](https://help.gpmloginapp.com/huong-dan-s-dung-gpm-login-global/profiles.md).

# Profiles

{% hint style="success" %}
***GPMLogin tip:** Bạn cần hướng dẫn chi tiết*? *Xem video trên kênh chính thức của chúng tôi* [<mark style="color:red;background-color:$info;">**YouTube Channel**</mark>](#user-content-fn-1)[^1]
{% endhint %}

### **Có 2 cách để tạo Profile**

💡 Lưu ý chung: Theo mặc định, hệ thống đã đề xuất cấu hình an toàn và phù hợp nhất. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể tùy chỉnh lại theo nhu cầu của dự án. Ở cột bên phải màn hình, bạn sẽ luôn thấy một bảng tóm tắt thông số vân tay (Fingerprint summary) để kiểm tra lại cấu hình trước khi bấm nút Create (Tạo).

#### 1. Add New

* Ấn chọn nút **`Create`** để tạo profile mới.
* Chú ý: Cách này phù hợp với việc tạo nhóm nhỏ profile, yêu cầu cấu hình chi tiết cho từng profile.

Profile 1223: Tên profile\
Gitbook: Nhóm\
Create random parameters: Phần mềm sẽ tự động tạo Fingerprint mới

***

***Quick action*** cung cấp các thiết lập nhanh để khởi tạo profile trình duyệt, bao gồm:

* ***Browser (Trình duyệt)***: Chrome, Firefox.
* ***Taskbar Title***: Đặt tên hiển thị trên thanh taskbar khi chạy profile.
* ***Startup URL***: URL sẽ tự động mở khi profile khởi động.

Ví dụ: [`https://google.com`](https://google.com) [`https://facebook.com`](https://facebook.com)\
Giữa các URL có khoảng trống, chỉ áp dụng cho Chrome, còn Firefox không áp dụng nhiều URL Start cùng lúc

<div data-with-frame="true"><figure><img src="/files/gjPRpIIetv9U1o2kwbBU" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure></div>

* ***Proxy Type:*** Thiết lập proxy cho profile.

None → Không dùng proxy.\
Hoặc chọn từ: HTTP, SOCKS4, SOCKS5, Route Proxy (Các dịch vụ proxy xoay tích hợp sẵn trên phần mềm).\
Select from proxy library: Proxy từ thư viện.

***

**Connection** thiết lập các thông số liên quan đến mạng, vị trí và cách trình duyệt xử lý các giao thức có nguy cơ làm lộ địa chỉ IP thật của bạn.

<div data-with-frame="true"><figure><img src="/files/GvASFfW6UGfecA0i9BPS" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure></div>

**WebRTC handle**

* Base on IP (Dựa trên IP - Khuyên dùng): Hệ thống sẽ tự động giả mạo địa chỉ IP của WebRTC sao cho trùng khớp hoàn toàn với IP của Proxy bạn đang sử dụng. Đây là cấu hình an toàn nhất và qua mặt được hầu hết các hệ thống kiểm tra.
* Fixed (Cố định): Cho phép bạn tự nhập thủ công một địa chỉ IP WebRTC cụ thể.
* Real (Thật): Sử dụng địa chỉ IP thật của thiết bị mạng. Tuyệt đối không dùng tùy chọn này nếu bạn đang sử dụng Proxy để ẩn danh.
* Disabled (Tắt): Tắt hoàn toàn giao thức WebRTC. Mặc dù cách này ngăn chặn triệt để việc lộ IP, nhưng một số trang web (như Discord, Google Meet, hoặc các nền tảng chống gian lận khắt khe) có thể đánh dấu trình duyệt của bạn là đáng ngờ nếu phát hiện WebRTC bị tắt.

**Timezone**

* Tích chọn "Timezone is set according to the geographical location corresponding to the Proxy IP": (Khuyên dùng) Khi bạn bật tính năng này, hệ thống sẽ tự động phân tích IP Proxy của bạn (Ví dụ: IP ở New York) và tự động thay đổi múi giờ của trình duyệt khớp với vị trí đó.

**Geo location**

* Prompt (Hỏi - Khuyên dùng): Trình duyệt sẽ hiển thị thông báo hỏi ý kiến bạn trước khi cho phép trang web lấy vị trí (Giống hành vi tự nhiên của người dùng thật nhất).
* Allow (Cho phép): Tự động đồng ý cấp quyền vị trí cho mọi trang web yêu cầu.
* Disabled (Tắt): Từ chối mọi yêu cầu lấy vị trí từ trang web.

**Chặn quét cổng (Block port scan)**

Một số trang web sử dụng các tập lệnh quét mạng nội bộ (Localhost) để xem bạn có đang mở các cổng (Port) của các phần mềm đặc thù hay không (ví dụ: phần mềm điều khiển từ xa TeamViewer, AnyDesk, hoặc chính các phần mềm Anti-detect). Nếu phát hiện, chúng có thể đánh dấu tài khoản của bạn là rủi ro.

Tính năng này giúp bạn chặn các trang web quét cổng hệ thống:

* Chặn toàn bộ: Nhập `127.0.0.1` vào ô trống để chặn tất cả các yêu cầu quét cổng nội bộ.
* Chặn các cổng cụ thể: Nhập danh sách các cổng bạn muốn chặn, cách nhau bởi dấu chấm phẩy `;`.
  * *Ví dụ cấu hình mặc định đang chặn các cổng:* `3389;5900;19995;9495;9496` (Đây thường là các cổng của Remote Desktop, VNC và các phần mềm tự động hóa).

***

**Hardware** cho phép bạn can thiệp sâu vào việc giả lập các thông số vật lý của thiết bị máy tính (như Card đồ họa, CPU, RAM, Màn hình...). Việc cấu hình chính xác khu vực này giúp Profile của bạn ngụy trang thành một thiết bị hoàn toàn mới và độc lập, ngăn chặn các trang web theo dõi dấu vân tay phần cứng (Hardware Fingerprinting).

<div data-with-frame="true"><figure><img src="/files/C3wN9mqnu1JPWT5YCwlJ" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure></div>

**Độ phân giải màn hình (Screen resolution)**

Lưu ý: Bạn nên chọn độ phân giải nhỏ hơn hoặc bằng với độ phân giải màn hình thực tế của máy tính đang sử dụng. Nếu chọn độ phân giải lớn hơn màn hình thật, các trang web có thể dễ dàng phát hiện ra sự bất thường (vì màn hình nhỏ không thể phóng to ra tỷ lệ lớn hơn phần cứng thực).

**Dấu vân tay Đồ họa & Âm thanh (Graphics & Audio Fingerprint)**

Các trang web thường sử dụng các API ẩn để vẽ một hình ảnh đồ họa (Canvas/WebGL) hoặc phát một đoạn âm thanh (Audio Context), sau đó đọc lại kết quả để tạo ra một "dấu vân tay" độc nhất cho thiết bị của bạn. Hệ thống cung cấp các chế độ xử lý:

* Real (Thật): Trả về thông số thực của máy tính. (Nhiều hệ thống chống bot hiện nay rất nhạy cảm với việc làm nhiễu, do đó để *Real* trong một số trường hợp lại mang tính an toàn và tự nhiên cao hơn).
* Noise (Nhiễu): Hệ thống sẽ chủ động thêm các tín hiệu nhiễu ngẫu nhiên ở cấp độ hệ thống vào kết quả trả về, khiến dấu vân tay bị thay đổi hoàn toàn so với máy gốc.
* Block (Chặn): Chặn hoàn toàn trang web lấy dữ liệu này.

**Thông số Card đồ họa (WebGL metadata)**

Cho phép bạn giả mạo thông tin về hãng sản xuất và dòng Card màn hình (GPU) đang sử dụng.

* Masked (Giả mạo): Bạn có thể chọn nhà cung cấp (Ví dụ: `Google Inc. (NVIDIA)`) và dòng Card cụ thể ở hai menu thả xuống bên dưới (Ví dụ: `ANGLE (NVIDIA, NVIDIA GeForce RTX 2060...)`). Điều này giúp Profile của bạn trông giống như đang chạy trên một cỗ máy tính có Card rời cấu hình cao.
* Real (Thật): Hiển thị đúng card đồ họa thật của máy tính bạn.

**Cấu hình Hệ thống (System Specs)**

* Hardware concurrency (Số luồng CPU): Giả mạo số lượng luồng xử lý của CPU (Ví dụ: 2, 4, 8, 16, 64...).
* Memory devices (Dung lượng RAM): Giả mạo mức dung lượng RAM của thiết bị (Ví dụ: 2GB, 4GB, 8GB...).

**Thiết bị Ngoại vi & Đa phương tiện (Media & Peripherals)**

* Masked media devices: Tích chọn để giả mạo thông số của các thiết bị truyền thông (Camera, Microphone, Loa) trên máy tính.
* Bluetooth: Bật/Tắt giao thức nhận diện Bluetooth trên trình duyệt.
* Hide Media Devices (Ẩn thiết bị truyền thông): Bật công tắc này sẽ chặn các trang web phát hiện các thiết bị âm thanh/ghi hình của bạn. Lưu ý quan trọng: Nếu dự án của bạn yêu cầu cấp quyền để gọi Video call, thu âm (Voice calls), hoặc làm các tác vụ KYC quét khuôn mặt, bạn BẮT BUỘC phải TẮT (Off) tính năng này.

Địa chỉ MAC (MAC address) Địa chỉ vật lý của Card mạng. Khi bạn tạo Profile, hệ thống sẽ tự động sinh ra một địa chỉ MAC ngẫu nhiên và hoàn toàn hợp lệ (như hiển thị ở cột bên phải `32:56:F6:F2:4A:FB`).

***

**Software** thiết lập các thông số nền tảng cho Profile, bao gồm hệ điều hành, nhân trình duyệt và các đặc điểm nhận dạng phần mềm khác. Những thông số này quyết định cách Profile của bạn "khai báo" danh tính với các trang web khi truy cập.

<div data-with-frame="true"><figure><img src="/files/I3ddLMffvxG3NAoUakfy" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure></div>

**Nhân trình duyệt (Browser)**

Cho phép bạn chọn loại lõi trình duyệt và phiên bản muốn giả lập.

* Lõi trình duyệt: Bạn có thể chọn giữa lõi Chrome (Chromium) hoặc Firefox.
* Phiên bản (Version): Menu thả xuống cho phép bạn chọn các phiên bản trình duyệt khác nhau (Ví dụ trong hình là phiên bản `147.0.7727.56`). Hệ thống thường mặc định chọn phiên bản mới nhất và phổ biến nhất để giúp Profile của bạn hòa lẫn vào đám đông người dùng thực một cách tự nhiên.

**Hệ điều hành (OS - Operating System)**

* Windows
* Mac (Intel): Giả lập máy Mac chạy chip Intel cũ.
* Mac (Apple Chip): Giả lập máy Mac thế hệ mới chạy chip dòng M (M1, M2, M3...).
* Linux
* Android: Giả lập môi trường duyệt web trên thiết bị di động Android.

**User-Agent**

User-Agent là một chuỗi văn bản mà trình duyệt gửi tới máy chủ web, chứa thông tin về loại trình duyệt, phiên bản và hệ điều hành.

* Mặc định (Không tích chọn): Hệ thống sẽ tự động tạo ra một chuỗi User-Agent chuẩn xác, khớp hoàn toàn với nhân Trình duyệt và Hệ điều hành bạn đã chọn ở trên.
* Change User-Agent (Thay đổi User-Agent): Tích chọn ô này nếu bạn muốn tự nhập thủ công một chuỗi User-Agent đặc thù cho dự án của mình.

**Phông chữ (Font)**

Mỗi hệ điều hành (Windows, macOS, Linux) đều có một danh sách các phông chữ cài đặt mặc định khác nhau. Các trang web có thể đọc danh sách phông chữ này để xác minh xem hệ điều hành bạn khai báo có trung thực hay không.

* Masked (Giả mạo - Khuyên dùng): Hệ thống sẽ tự động cung cấp một danh sách phông chữ chuẩn xác khớp với Hệ điều hành bạn đã chọn ở mục 2, giúp tăng độ Trust (độ tin cậy) cho Profile.
* Real (Thật): Trình duyệt sẽ sử dụng đúng danh sách phông chữ hiện có trên máy tính thật của bạn.

**Ngôn ngữ (Language)**

Sự bất đồng nhất giữa vị trí IP và ngôn ngữ trình duyệt là một lỗi sơ đẳng dễ bị các hệ thống quét rủi ro phát hiện.

* Tích chọn "Set language based on proxy IP": (Khuyên dùng) Khi được bật, hệ thống sẽ tự động kiểm tra vị trí địa lý của Proxy bạn gắn vào Profile và tự động thiết lập ngôn ngữ của trình duyệt cho khớp với quốc gia đó (Ví dụ: Dùng Proxy Mỹ, trình duyệt sẽ tự động chuyển sang tiếng Anh `en-US`).

**Tên thiết bị (Device name)** Hệ thống sẽ tự động sinh ra một tên máy tính ngẫu nhiên nhưng hợp lệ với định dạng chuẩn (Ví dụ: `LAPTOP-CTG1A7T`).

***

**Cookies** import cookie theo cấu trúc json vào ngay khi tạo profile.

#### 2. Bulk Create

Tính năng **`Bulk Create`** có 2 lựa chọn: **`By Quantity`** và **`From Excel File`**

* **`Bulk Create - By Quantity`**
  * Nhập số lượng profile muốn tạo.
  * Nhập tiền tố tên của hồ sơ.
  * Nhập số lượng proxy tương ứng cho mỗi profile (mỗi proxy một dòng).
  * Chọn phiên bản của trình duyệt.
  * Lưu ý: Bạn có thể tạo không giới hạn số lượng hồ sơ cùng lúc. Tuy nhiên, để hệ thống xử lý nhanh hơn, bạn nên tạo một số lượng hồ sơ vừa phải mỗi lần.

<div data-with-frame="true"><figure><img src="/files/fL5mqwrpSsdfYskzfhKk" alt="" width="563"><figcaption></figcaption></figure></div>

* **`Bulk Create - From Excel File`**
  * Ấn chọn nút **`From Excel`** nút này cho phép tạo hàng loạt hồ sơ bằng cách sử dụng dữ liệu đã được chuẩn bị sẵn từ tệp Excel.
  * Bạn cần chuẩn bị một tệp Excel chứa các trường thông tin hồ sơ theo mẫu được mô tả trong hình ảnh.
  * Chú ý đối với cột **`User Agent`**: Nếu bạn không chắc chắn thì hãy để trống cột này. Phần mềm sẽ tự động gán **`User Agent`** phù hợp dựa trên phiên bản mới nhất của trình duyệt GPM.

<figure><img src="/files/J2oFHR9Js0NBzqjz1OSd" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

**Hướng dẫn chi tiết cấu trúc nhập proxy như sau:**

* Đối với http chỉ cần nhập ip:port hoặc ip:port:user:pass\
  Ví dụ: sp08v5-us06.proxysystem.net:14021:sp08v5-14021:SRBJO
* Đối với socks thì cần thêm socks4 hoặc socks5 ở trước\
  Ví dụ: socks5://1:1:1:1:False - Đối với sock không hỗ trợ UDP, socks5://1:1:1:1:True - Đối với sock hỗ trợ UDP
* Đối với Route proxy (Liên hệ tích hợp Route Proxy <https://www.facebook.com/gpmantidetectbrowservn/>)

<table><thead><tr><th width="172.199951171875">Nhà cung cấp</th><th>Tự động đổi proxy khi mở profile</th><th>Không tự đổi proxy khi mở profile</th></tr></thead><tbody><tr><td>TM Proxy</td><td>tm://API:True</td><td>tm://API:False</td></tr><tr><td>TinProxy</td><td>tin://API:True</td><td>tin://API:False</td></tr><tr><td>KiotProxy</td><td>kiot://API:True</td><td>kiot://API:False</td></tr><tr><td>Rai Proxy</td><td>rai://API:True</td><td>rai://API:False</td></tr><tr><td>ZI Proxy</td><td>zl://API:True</td><td>zl://API:False</td></tr><tr><td>Fproxy</td><td>fproxy://API:True</td><td>fproxy://API:False</td></tr><tr><td>ProxyVN</td><td>proxyvn://API:True</td><td>proxyvn://API:False</td></tr><tr><td>Top Proxy</td><td>topproxy://API:True</td><td>topproxy://API:False</td></tr><tr><td>M Proxy</td><td>mproxy://API:True</td><td>mproxy://API:False</td></tr><tr><td>VN Proxy</td><td>vnproxy://API:True</td><td>vnproxy://API:False</td></tr><tr><td>Proxy Siêu Tốc</td><td>sieutoc://API:True</td><td>sieutoc://API:False</td></tr><tr><td>M2Proxy</td><td>m2p://API:True</td><td>m2p://API:False</td></tr><tr><td>Cloud Cheap</td><td>clp://API:True</td><td>clp://API:False</td></tr><tr><td>2Proxy</td><td>2proxy://API:True</td><td>2proxy://API:False</td></tr><tr><td>Nestproxy</td><td>net://API:True</td><td>net://API:False</td></tr><tr><td>1IP</td><td>1ip://API:True</td><td>1ip://API:False</td></tr><tr><td>RotaProxy</td><td>rota://API:True</td><td>rota://API:False</td></tr></tbody></table>

[^1]: <https://www.youtube.com/playlist?list=PLpEwQxqRGbYlXaITaChGEZHLQvuZpNVAs>


---

# Agent Instructions
This documentation is published with GitBook. GitBook is the documentation platform designed so that both humans and AI agents can read, navigate, and reason over technical content effectively. Learn more at gitbook.com.

## Querying This Documentation
If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter, and the optional `goal` query parameter:

```
GET https://help.gpmloginapp.com/huong-dan-s-dung-gpm-login-global/profiles.md?ask=<question>&goal=<endgoal>
```

`ask` is the immediate question: it should be specific, self-contained, and written in natural language.
`goal` is optional and describes the broader end goal you are ultimately trying to accomplish on behalf of the user. GitBook uses it to tailor the answer towards what is most useful for that goal.

The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
